HSK 4 · Học tập / Environment · 2026-05-15
A Quiet Study Room
ห้องอ่านหนังสือที่เงียบสงบ
The problem
最近在学习,但是太安静。
这个问题了的学习。
和了这个情况。
The solution
的学习室。
那里的好,也很。
这个帮了问题。
Từ vựng trọng tâm9
Câu hỏi đọc hiểu
0 / 5他们今天去哪里?
他们在公园做什么?
谁说“太好了”?
请按照文章顺序排列句子。
Bấm các câu theo đúng thứ tự đọc. Bấm lại để bỏ chọn.
他们明天还想来。
Thử dùng thử
Dùng những từ này để viết một câu của riêng bạn:
环境huánjìng影响yǐngxiǎng计划jìhuà
Tự viết trước, rồi hãy xem ví dụ
Không chấm điểm — cứ viết rồi so với ví dụ.
Đăng nhập để lưuChú giải — 词 gạch chấm + dấu chấm = đang học (ẩn khi đã thành thạo) · chạm vào câu để xem bản dịch
Thảo luận
Chưa có bình luận — hãy là người đầu tiên.